依人藩篱
y nhân phiên li
Hán Việt: y nhân phiên li · Pinyin: yī rén fán lí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「寄人籬下」。見「寄人籬下」條。01.宋.王質〈與周樞密益公書〉:「以為男子不能自立門庭,而依人藩籬;不能自守魂魄,而附野草木。」<a name="傍人門戶"> </a>
Hán Việt: y nhân phiên li · Pinyin: yī rén fán lí