依仁遊藝

yī rén yóu yì y nhân du nghệ

Hán Việt: y nhân du nghệ · Pinyin: yī rén yóu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhân) + (du) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指儒家的道德标准以“仁”为依据,用六艺之教陶冶身心。泛指从事道德修养和技艺的锻炼。