依他起性

yī tā qǐ xìng y tha khởi tính

Hán Việt: y tha khởi tính · Pinyin: yī tā qǐ xìng

Tổng quan

y tha khởi tính (術語)見三性條附錄徧依圓三性條。☸

Cấu tạo: (y) + (tha) + (khởi) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y tha khởi tính (術語)見三性條附錄徧依圓三性條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。与"遍计所执性"和"圆成实性"合称"三性"。谓一切事物均由诸缘和合﹑心识变现而有,虚幻不实。用以说明"唯识无境"的宗旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。与"遍计所执性"和"圆成实性"合称"三性"。谓一切事物均由诸缘和合﹑心识变现而有,虚幻不实。用以说明"唯识无境"的宗旨。