依勢凌人 y thế lăng nhân Hán Việt: y thế lăng nhân Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 勢 (thế) + 凌 (lăng) + 人 (nhân)Hán Việty thế lăng nhânCấu tạo依 + 勢 + 凌 + 人 · y + thế + lăng + nhân nghĩa thành phần: y + thế + lăng + nhân Nghĩa EngCihui 依勢凌人 īshìlíngrén f.e. take advantage of one's position to bully people