依頭縷當
y đầu lũ đương
Hán Việt: y đầu lũ đương · Pinyin: yī tóu lǚ dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依头:理出头绪;缕当:了当。比喻把事情一件件弄清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓依次将事情理清。
- Tân Hoa Tự Điển 依头理出头绪;缕当了当。比喻把事情一件件弄清楚。
Hán Việt: y đầu lũ đương · Pinyin: yī tóu lǚ dàng