依官仗勢 y quan trượng thế Hán Việt: y quan trượng thế Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 官 (quan) + 仗 (trượng) + 勢 (thế)Hán Việty quan trượng thếCấu tạo依 + 官 + 仗 + 勢 · y + quan + trượng + thế nghĩa thành phần: y + quan + trượng + thế Nghĩa EngCihui 依官仗勢 īguānzhàngshì* f.e. rely on an official and take advantage of his influence Từ liên quan Từ trái nghĩa為民請命