依官仗勢
y quan trượng thế
Hán Việt: y quan trượng thế
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憑藉官位權勢欺壓別人。
Eng
- Cihui 依官仗勢 īguānzhàngshì* f.e. rely on an official and take advantage of his influence
Hán Việt: y quan trượng thế