依序整理 y tự chỉnh lí Hán Việt: y tự chỉnh lí Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 序 (tự) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)Hán Việty tự chỉnh líCấu tạo依 + 序 + 整 + 理 · y + tự + chỉnh + lí nghĩa thành phần: y + tự + chỉnh + lí Nghĩa EngCihui collating