依心像意 yī xīn xiàng yì · y tâm tượng ý Hán Việt: y tâm tượng ý · Pinyin: yī xīn xiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 心 (tâm) + 像 (tượng) + 意 (ý)Pinyinyī xīn xiàng yìHán Việty tâm tượng ýCấu tạo依 + 心 + 像 + 意 · y + tâm + tượng + ý nghĩa thành phần: y + tâm + tượng + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言称心如意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言称心如意。