依我來看
y ngã lai khán
Hán Việt: y ngã lai khán · Pinyin: yī wǒ lái kàn
Tổng quan
theo như tôi thấy | trong ý kiến của tôi
Nghĩa
Việt
- Cihui theo như tôi thấy | trong ý kiến của tôi
Eng
- CC-CEDICT as I see it|in my opinion
- Cihui as I see it; in my opinion