依據

yī jù y cứ

Hán Việt: y cứ · Pinyin: yī jù

Tổng quan

dựa vào | cơ sở | nền tảng

Cấu tạo: (y) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dựa vào | cơ sở | nền tảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據。漢.許沖〈上書進說文〉:「蓋聖人不空作,皆有依據。」《魏書.卷五五.劉芳傳》:「臣以庸蔽,謬忝今職,考括墳籍,博採群議,既無異端,謂粗可依據。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把某种事物作为依托或根据; 作为根据或依托的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把某种事物作为依托或根据。 2.作为根据或依托的事物。

Eng

  • CC-CEDICT according to|basis|foundation
  • Cihui according to; basis; foundation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凭借 · 凭据 · 根据