依據職權 yī jù zhí quán · y cứ chức quyền Hán Việt: y cứ chức quyền · Pinyin: yī jù zhí quán Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 據 (cứ) + 職 (chức) + 權 (quyền)Pinyinyī jù zhí quánHán Việty cứ chức quyềnCấu tạo依 + 據 + 職 + 權 · y + cứ + chức + quyền nghĩa thành phần: y + cứ + chức + quyền