依撒意亞 yī sā yì yà · y tát ý á Hán Việt: y tát ý á · Pinyin: yī sā yì yà Tổng quan Isaiah Cấu tạo: 依 (y) + 撒 (tát) + 意 (ý) + 亞 (á)Pinyinyī sā yì yàHán Việty tát ý áCấu tạo依 + 撒 + 意 + 亞 · y + tát + ý + á nghĩa thành phần: y + tát + ý + á Nghĩa ViệtCihui IsaiahEngCC-CEDICT IsaiahCihui Isaiah