依旧故我

y cựu cố ngã

Hán Việt: y cựu cố ngã

Tổng quan

Cấu tạo: 依 (y) + 舊 (cựu) + 故 (cố) + 我 (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẫn như xưa
  • Biên soạn I am just as before

Eng

  • Cihui 依舊故我 ījiùgùwǒ f.e. I am just as before

Từ liên quan

Gần nghĩa

故我依然