依舊故我

y cựu cố ngã

Hán Việt: y cựu cố ngã

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (cựu) + (cố) + (ngã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 依舊故我 ījiùgùwǒ f.e. I am just as before