依柔乞煞

yī róu qǐ shā y nhu khất sát

Hán Việt: y nhu khất sát · Pinyin: yī róu qǐ shā

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhu) + (khất) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容柔弱无力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容柔弱无力。