依模照樣 yī mó zhào yàng · y mô chiếu dạng Hán Việt: y mô chiếu dạng · Pinyin: yī mó zhào yàng Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 模 (mô) + 照 (chiếu) + 樣 (dạng)Pinyinyī mó zhào yàngHán Việty mô chiếu dạngCấu tạo依 + 模 + 照 + 樣 · y + mô + chiếu + dạng nghĩa thành phần: y + mô + chiếu + dạng