依次前进

y thứ tiền tiến

Hán Việt: y thứ tiền tiến

Tổng quan

Theo thứ tự tiến lên, lần lượt tiến lên

Cấu tạo: (y) + (thứ) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Theo thứ tự tiến lên, lần lượt tiến lên