依次探討 y thứ tham thảo Hán Việt: y thứ tham thảo Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 次 (thứ) + 探 (tham) + 討 (thảo)Hán Việty thứ tham thảoCấu tạo依 + 次 + 探 + 討 · y + thứ + tham + thảo nghĩa thành phần: y + thứ + tham + thảo Nghĩa EngCihui box the compass of