依流平進
y lưu bình tiến
Hán Việt: y lưu bình tiến · Pinyin: yī liú píng jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流:品级;依流:依照品级;平进:循序渐进。指做官按照资历一步步提升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指在仕途中按照资历循次渐进。
- Tân Hoa Tự Điển 流品级;依流依照品级;平进循序渐进。指做官按照资历一步步提升。
Eng
- Cihui 依流平進 īliúpíngjìn f.e. be promoted step-by-step according to status and service