依然故態

yī rán gù tài y nhiên cố thái

Hán Việt: y nhiên cố thái · Pinyin: yī rán gù tài

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhiên) + (cố) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依然:依旧。依旧是往日的面貌或情况。多指人的思想作风没有改变,一如既往。