依然故態 yī rán gù tài · y nhiên cố thái Hán Việt: y nhiên cố thái · Pinyin: yī rán gù tài Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 然 (nhiên) + 故 (cố) + 態 (thái)Pinyinyī rán gù tàiHán Việty nhiên cố tháiCấu tạo依 + 然 + 故 + 態 · y + nhiên + cố + thái nghĩa thành phần: y + nhiên + cố + thái