依然故物

yī rán gù wùy nhiên cố vật

Hán Việt: y nhiên cố vật · Pinyin: yī rán gù wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

依旧是昔日的事物。

Cấu tạo: 依 (y) + 然 (nhiên) + 故 (cố) + 物 (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依旧是昔日的事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

依然故我 · 依然如故 · 依然如此的 · 依然故吾 · 依然故态 · 依然不懂 · 依然有效