依然有效

y nhiên hữu hiệu

Hán Việt: y nhiên hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 依 (y) + 然 (nhiên) + 有 (hữu) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẫn còn hiệu lực
  • Biên soạn remain valid; still hold good

Eng

  • Cihui 依然有效 īrányǒuxiào f.e. remain valid; still hold good

Từ liên quan

Gần nghĩa

依然故我 · 依然如故 · 有效力的 · 有效射程 · 有效措施 · 有效日期 · 有效期内 · 有效果的