依然有效

y nhiên hữu hiệu

Hán Việt: y nhiên hữu hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nhiên) + (hữu) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 依然有效 īrányǒuxiào f.e. remain valid; still hold good