依田紀基 yī tián jì jī · y điền kỉ cơ Hán Việt: y điền kỉ cơ · Pinyin: yī tián jì jī Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 田 (điền) + 紀 (kỉ) + 基 (cơ)Pinyinyī tián jì jīHán Việty điền kỉ cơCấu tạo依 + 田 + 紀 + 基 · y + điền + kỉ + cơ nghĩa thành phần: y + điền + kỉ + cơ