依約

yī yuē y ước

Hán Việt: y ước · Pinyin: yī yuē

Tổng quan

đúng hẹn

Cấu tạo: (y) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng hẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依据;沿袭; 仿佛;隐约; 大约;大概; 形容情意缠绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依据;沿袭。 2.仿佛;隐约。 3.大约;大概。 4.形容情意缠绵。

Eng

  • Cihui 依約 īyuē v.o. 1. follow conventions and traditions 2. in accordance with the promise ◆v.p. indistinct; obscure

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

失约 · 爽约