依計行事

yī jì xíng shì y kế hành sự

Hán Việt: y kế hành sự · Pinyin: yī jì xíng shì

Tổng quan

hành động theo kế hoạch

Cấu tạo: (y) + (kế) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động theo kế hoạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照計畫辦事。如:「雖然事情突生變化,但一切還是依計行事。」

Eng

  • CC-CEDICT to act according to plan
  • Cihui to act according to plan