依計而行

y kế nhi hành

Hán Việt: y kế nhi hành

Tổng quan

theo kế hoạch mà làm

Cấu tạo: (y) + (kế) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo kế hoạch mà làm

Eng

  • Cihui 依計而行 ījì'érxíng f.e. act according to the plan