依賴程序 yī lài chéng xù · y lại trình tự Hán Việt: y lại trình tự · Pinyin: yī lài chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinyī lài chéng xùHán Việty lại trình tựCấu tạo依 + 賴 + 程 + 序 · y + lại + trình + tự nghĩa thành phần: y + lại + trình + tự