依赖程序

yī lài chéng xùy lại trình tự

Hán Việt: y lại trình tự · Pinyin: yī lài chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình phụ thuộc

Đức

  • Handedict sich auf das Programm verlassen

Từ liên quan

Gần nghĩa

依赖注入 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调