依赖注入

yī lài zhù rùy lại chú nhập

Hán Việt: y lại chú nhập · Pinyin: yī lài zhù rù

Tổng quan

(kỹ thuật phần mềm) tiêm phụ thuộc

Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 注 (chú) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêm phụ thuộc
  • Tần suất từ (kỹ thuật phần mềm) tiêm phụ thuộc

Eng

  • Cihui (software engineering) dependency injection
  • Tần suất từ (software engineering) dependency injection

Từ liên quan

Gần nghĩa

依赖的 · 注入口 · 注入者 · 依赖于人 · 依赖关系 · 依赖思想 · 依赖某人 · 依赖的人