依違兩可

yī wéi liǎng kě y vi lưỡng khả

Hán Việt: y vi lưỡng khả · Pinyin: yī wéi liǎng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (vi) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依:赞成;违:反对;两可:二者都可以。指对问题态度犹豫,没有确定的意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言模棱两可。
  • Tân Hoa Tự Điển 依赞成;违反对;两可二者都可以。指对问题态度犹豫,没有确定的意见。

Eng

  • Cihui 依違兩可 īwéiliǎngkě f.e. 1. shilly-shally; be undecided 2. be equivocal in one's attitude