依違兩端

yī wéi liǎng duān y vi lưỡng đoan

Hán Việt: y vi lưỡng đoan · Pinyin: yī wéi liǎng duān

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (vi) + (lưỡng) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依:赞成;违:反对;两端:二者都可以。指对问题态度犹豫,没有确定的意见。