依門傍戶

yī mén bàng hù y môn bàng hộ

Hán Việt: y môn bàng hộ · Pinyin: yī mén bàng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (môn) + (bàng) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依附于人而不能自立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依附于人而不能自立。