俠義之士 hiệp nghĩa chi sĩ Hán Việt: hiệp nghĩa chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 義 (nghĩa) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việthiệp nghĩa chi sĩCấu tạo俠 + 義 + 之 + 士 · hiệp + nghĩa + chi + sĩ nghĩa thành phần: hiệp + nghĩa + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 俠義之士 iáyìzhīshì n. a chivalrous man M:ge/¹míng/²wèi