俠義小說

hiệp nghĩa tiểu thuyết

Hán Việt: hiệp nghĩa tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghĩa) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俠義小說 iáyì xiǎoshuō n. novels with chivalrous characters M:¹běn/⁴cè/²bù