俠義心腸 hiệp nghĩa tâm tràng Hán Việt: hiệp nghĩa tâm tràng Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 義 (nghĩa) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Hán Việthiệp nghĩa tâm tràngCấu tạo俠 + 義 + 心 + 腸 · hiệp + nghĩa + tâm + tràng nghĩa thành phần: hiệp + nghĩa + tâm + tràng Nghĩa EngCihui 俠義心腸 iáyìxīncháng f.e. generous and gallant heart