侠骨心肠
hiệp cốt tâm tràng
Hán Việt: hiệp cốt tâm tràng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiệp cốt nhu tình
- Biên soạn 俠骨心腸 iágǔxīncháng f.e. chivalrous frame of mind
Eng
- Cihui 俠骨心腸 iágǔxīncháng f.e. chivalrous frame of mind
Hán Việt: hiệp cốt tâm tràng