侠骨心肠

hiệp cốt tâm tràng

Hán Việt: hiệp cốt tâm tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 骨 (cốt) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp cốt nhu tình
  • Biên soạn 俠骨心腸 iágǔxīncháng f.e. chivalrous frame of mind

Eng

  • Cihui 俠骨心腸 iágǔxīncháng f.e. chivalrous frame of mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

心肠好 · 心肠硬 · 心肠软 · 心腸鐵石 · 心肠硬的 · 心肠黑的 · 心肠儿