俠骨心腸 hiệp cốt tâm tràng Hán Việt: hiệp cốt tâm tràng Tổng quan Cấu tạo: 俠 (hiệp) + 骨 (cốt) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Hán Việthiệp cốt tâm tràngCấu tạo俠 + 骨 + 心 + 腸 · hiệp + cốt + tâm + tràng nghĩa thành phần: hiệp + cốt + tâm + tràng Nghĩa EngCihui 俠骨心腸 iágǔxīncháng f.e. chivalrous frame of mind