僥倖取勝 nghiêu hãnh thủ thắng Hán Việt: nghiêu hãnh thủ thắng Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 取 (thủ) + 勝 (thắng)Hán Việtnghiêu hãnh thủ thắngCấu tạo僥 + 倖 + 取 + 勝 · nghiêu + hãnh + thủ + thắng nghĩa thành phần: nghiêu + hãnh + thủ + thắng Nghĩa EngCihui squeak through