侥幸心理

jiǎo xìng xīn lǐnghiêu hãnh tâm lí

Hán Việt: nghiêu hãnh tâm lí · Pinyin: jiǎo xìng xīn lǐ

Tổng quan

tin vào may mắn

Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 心 (tâm) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ mong muốn
  • Tần suất từ tin vào may mắn , suy nghĩ mong muốn
  • Biên soạn 僥幸心理 iǎoxìng xīnlǐ n. (the idea of) trusting to luck

Eng

  • Cihui trusting to luck; wishful thinking
  • Tần suất từ 僥幸心理 iǎoxìng xīnlǐ n. (the idea of) trusting to luck

Đức

  • Handedict Glücksspielermentalität (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侥幸成功 · 侥幸脱险 · 心理主义 · 心理作用 · 心理分析 · 心理失常 · 心理学上 · 心理学家