僥倖心理

jiǎo xìng xīn lǐ nghiêu hãnh tâm lí

Hán Việt: nghiêu hãnh tâm lí · Pinyin: jiǎo xìng xīn lǐ

Tổng quan

tin vào may mắn | suy nghĩ mong muốn

Cấu tạo: (nghiêu) + (hãnh) + (tâm) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin vào may mắn | suy nghĩ mong muốn

Eng

  • CC-CEDICT trusting to luck|wishful thinking
  • Cihui trusting to luck; wishful thinking