僥倖逃脫 nghiêu hãnh đào thoát Hán Việt: nghiêu hãnh đào thoát Tổng quan Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Hán Việtnghiêu hãnh đào thoátCấu tạo僥 + 倖 + 逃 + 脫 · nghiêu + hãnh + đào + thoát nghĩa thành phần: nghiêu + hãnh + đào + thoát Nghĩa EngCihui narrow escape