偵察材料 trinh sát tài liêu Hán Việt: trinh sát tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 察 (sát) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việttrinh sát tài liêuCấu tạo偵 + 察 + 材 + 料 · trinh + sát + tài + liêu nghĩa thành phần: trinh + sát + tài + liêu Nghĩa EngCihui 偵察材料 hēnchá cáiliào n. data obtained through reconnaissance