偵探故事 zhēn tàn gù shì · trinh tham cố sự Hán Việt: trinh tham cố sự · Pinyin: zhēn tàn gù shì Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 探 (tham) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinzhēn tàn gù shìHán Việttrinh tham cố sựCấu tạo偵 + 探 + 故 + 事 · trinh + tham + cố + sự nghĩa thành phần: trinh + tham + cố + sự Nghĩa EngCihui 偵探故事 hēntàn gùshì n. whodunit (story)