側內突陷 trắc nội đột hãm Hán Việt: trắc nội đột hãm Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 內 (nội) + 突 (đột) + 陷 (hãm)Hán Việttrắc nội đột hãmCấu tạo側 + 內 + 突 + 陷 · trắc + nội + đột + hãm nghĩa thành phần: trắc + nội + đột + hãm Nghĩa EngCihui pleurademina