側分泌說 trắc phân bí thuyết Hán Việt: trắc phân bí thuyết Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 說 (thuyết)Hán Việttrắc phân bí thuyếtCấu tạo側 + 分 + 泌 + 說 · trắc + phân + bí + thuyết nghĩa thành phần: trắc + phân + bí + thuyết Nghĩa EngCihui laterogenesis