側向尖滅 trắc hướng tiêm diệt Hán Việt: trắc hướng tiêm diệt Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 向 (hướng) + 尖 (tiêm) + 滅 (diệt)Hán Việttrắc hướng tiêm diệtCấu tạo側 + 向 + 尖 + 滅 · trắc + hướng + tiêm + diệt nghĩa thành phần: trắc + hướng + tiêm + diệt Nghĩa EngCihui lapout