側向測井 trắc hướng trắc tỉnh Hán Việt: trắc hướng trắc tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 井 (tỉnh)Hán Việttrắc hướng trắc tỉnhCấu tạo側 + 向 + 測 + 井 · trắc + hướng + trắc + tỉnh nghĩa thành phần: trắc + hướng + trắc + tỉnh Nghĩa EngCihui laterolog