側基外片 trắc cơ ngoại phiến Hán Việt: trắc cơ ngoại phiến Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 基 (cơ) + 外 (ngoại) + 片 (phiến)Hán Việttrắc cơ ngoại phiếnCấu tạo側 + 基 + 外 + 片 · trắc + cơ + ngoại + phiến nghĩa thành phần: trắc + cơ + ngoại + phiến Nghĩa EngCihui pleurotrochantin