側小盾片 trắc tiểu thuẫn phiến Hán Việt: trắc tiểu thuẫn phiến Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 小 (tiểu) + 盾 (thuẫn) + 片 (phiến)Hán Việttrắc tiểu thuẫn phiếnCấu tạo側 + 小 + 盾 + 片 · trắc + tiểu + thuẫn + phiến nghĩa thành phần: trắc + tiểu + thuẫn + phiến Nghĩa EngCihui parascutella