側弓反張 trắc cung phản trương Hán Việt: trắc cung phản trương Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 弓 (cung) + 反 (phản) + 張 (trương)Hán Việttrắc cung phản trươngCấu tạo側 + 弓 + 反 + 張 · trắc + cung + phản + trương nghĩa thành phần: trắc + cung + phản + trương Nghĩa EngCihui pleurothotonos