侧板内脊

trắc bản nội tích

Hán Việt: trắc bản nội tích

Tổng quan

Cấu tạo: 側 (trắc) + 板 (bản) + 內 (nội) + 脊 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gờ bên trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pleuradema

Eng

  • Cihui pleuradema

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧板后片