側板內脊 trắc bản nội tích Hán Việt: trắc bản nội tích Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 板 (bản) + 內 (nội) + 脊 (tích)Hán Việttrắc bản nội tíchCấu tạo側 + 板 + 內 + 脊 · trắc + bản + nội + tích nghĩa thành phần: trắc + bản + nội + tích Nghĩa EngCihui pleuradema